Nhắc đến nhu cầu tài chính khẩn cấp, chúng ta thường nghĩ ngay đến việc vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, có một loại hình vay tiền khác gọi là "vay thế chấp" mà ít người biết đến. Vậy vay thế chấp là gì và lãi suất vay thế chấp như thế nào? Hãy cùng MoMo tìm hiểu về hình thức vay tiền này trong bài viết dưới đây nhé!

1. Vay thế chấp là gì?

Vay thế chấp là một loại hình vay tiền mà người vay cung cấp một tài sản cụ thể làm đảm bảo cho khoản vay. Tài sản thế chấp thường bao gồm nhà ở, đất đai, căn hộ, xe hơi hoặc bất kỳ tài sản có giá trị nào mà người vay sở hữu. Tài sản này được gọi là "tài sản thế chấp" vì nó sẽ được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thế chấp và giữ lại như một phần bảo đảm trong trường hợp người vay không thể trả nợ.

Một điểm mạnh của vay thế chấp là số tiền vay có thể lớn hơn so với các hình thức vay không có tài sản thế chấp. Tuy nhiên, việc vay thế chấp cũng đòi hỏi người vay phải cân nhắc kỹ lưỡng, vì tài sản thế chấp có nguy cơ mất đi nếu không thể trả nợ.

2. Các Hình Thức Vay Thế Chấp Phổ Biến

Vay thế chấp là hình thức vay vốn mà người vay sử dụng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm cho khoản vay. Tùy vào nhu cầu sử dụng vốn và loại tài sản đang sở hữu, khách hàng có thể lựa chọn nhiều hình thức vay thế chấp khác nhau.

2.1. Vay thế chấp sổ đỏ, nhà đất

Đây là hình thức vay thế chấp phổ biến nhất hiện nay. Người vay sử dụng quyền sử dụng đất hoặc nhà ở làm tài sản bảo đảm để vay vốn từ ngân hàng.

Mục đích vay phổ biến:

  • Mua nhà, xây nhà hoặc sửa chữa nhà ở.
  • Bổ sung vốn kinh doanh.
  • Chi tiêu cá nhân hoặc đầu tư dài hạn.

Ưu điểm:

  • Hạn mức vay cao.
  • Thời gian vay dài, có thể lên đến 20–30 năm.
  • Lãi suất thường thấp hơn các hình thức vay tín chấp.

2.2. Vay thế chấp ô tô

Khách hàng có thể sử dụng ô tô đang sở hữu hoặc ô tô hình thành từ vốn vay làm tài sản bảo đảm.

Phù hợp với:

  • Cá nhân cần vốn kinh doanh.
  • Người cần bổ sung nguồn tiền cho các nhu cầu tài chính ngắn và trung hạn.

Hạn mức vay thường phụ thuộc vào giá trị định giá của xe và thời gian sử dụng còn lại.

2.3. Vay thế chấp sổ tiết kiệm

Người gửi tiết kiệm tại ngân hàng có thể sử dụng chính sổ tiết kiệm của mình để vay vốn mà không cần tất toán trước hạn.

Ưu điểm:

  • Thủ tục đơn giản.
  • Thời gian xét duyệt nhanh.
  • Vẫn được hưởng lãi suất tiền gửi theo quy định của ngân hàng.

Đây là giải pháp thường được lựa chọn khi cần nguồn tiền tạm thời nhưng chưa muốn rút khoản tiết kiệm đang gửi.

2.4. Vay thế chấp bằng chứng khoán hoặc tài sản tài chính

Một số ngân hàng và công ty chứng khoán hỗ trợ khách hàng sử dụng cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản tài chính khác làm tài sản bảo đảm.

Hình thức này thường phù hợp với nhà đầu tư muốn tận dụng danh mục tài sản hiện có để bổ sung nguồn vốn mà không phải bán tài sản.

2.5. Vay thế chấp để mua nhà

Trong trường hợp này, chính căn nhà hoặc bất động sản được mua sẽ trở thành tài sản bảo đảm cho khoản vay.

Người mua nhà chỉ cần chuẩn bị một phần vốn tự có, phần còn lại được ngân hàng tài trợ theo tỷ lệ quy định.

Đây là hình thức được nhiều người lựa chọn để hiện thực hóa kế hoạch an cư khi chưa tích lũy đủ toàn bộ giá trị căn nhà.

2.6. Vay thế chấp phục vụ sản xuất, kinh doanh

Hộ kinh doanh, doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh có thể sử dụng nhà đất, ô tô hoặc các tài sản khác để thế chấp và vay vốn phục vụ hoạt động kinh doanh.

Khoản vay có thể được sử dụng cho nhiều mục đích như:

  • Bổ sung vốn lưu động.
  • Mua sắm máy móc, thiết bị.
  • Mở rộng quy mô kinh doanh.
  • Đầu tư cơ sở vật chất.

Nên chọn hình thức vay thế chấp nào?

Việc lựa chọn hình thức vay thế chấp phụ thuộc vào loại tài sản bạn đang sở hữu, mục đích sử dụng vốn và khả năng tài chính trong tương lai. Trước khi vay, người dùng nên so sánh lãi suất, hạn mức, thời hạn vay và các loại phí liên quan để tìm được giải pháp phù hợp với nhu cầu của mình.

3. Lãi suất vay thế chấp như thế nào?

Lãi suất vay thế chấp được xác định dựa trên một số yếu tố, bao gồm:

  • Lãi suất cơ bản: Lãi suất thế chấp thường phụ thuộc vào lãi suất cơ bản của quốc gia hoặc thị trường tài chính. Lãi suất cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến mức lãi suất mà ngân hàng tính cho khoản vay.
  • Đánh giá tín dụng: Ngân hàng sẽ đánh giá tín dụng của người vay để xác định mức độ rủi ro khi cho vay. Người có điểm tín dụng cao hơn thường nhận được lãi suất thấp hơn vì được coi là tin cậy hơn trong việc trả nợ.
  • Giá trị tài sản thế chấp: Giá trị của tài sản thế chấp so với số tiền vay cũng ảnh hưởng đến lãi suất. Nếu giá trị tài sản thế chấp cao hơn so với số tiền vay, ngân hàng có khả năng thu hồi số tiền vay trong trường hợp người vay không trả nợ.
  • Thời hạn vay: Thời gian trả nợ cũng có tác động đến lãi suất. Thông thường, thời hạn vay càng dài, lãi suất càng cao.

3.1. Cách tính lãi suất vay thế chấp

Có hai cách tính phổ biến:

  • Lãi suất theo dư nợ giảm dần
    Đây là hình thức phổ biến nhất hiện nay. Lãi được tính trên số tiền gốc còn lại sau mỗi kỳ trả nợ, nên càng về sau số tiền lãi càng giảm.
    Ví dụ: Vay 500 triệu trong 5 năm, mỗi tháng trả 10 triệu gốc thì lãi từng tháng sẽ giảm dần do nợ gốc giảm.
  • Lãi suất theo dư nợ gốc ban đầu
    Ít phổ biến hơn. Lãi được tính cố định dựa trên số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn. Tổng tiền lãi phải trả thường cao hơn so với phương pháp giảm dần.

3.2. Các khoản phí liên quan

Ngoài lãi suất, người vay cần lưu ý một số loại phí:

  • Phí định giá tài sản: Dao động 1 – 2 triệu đồng/lần.
  • Phí công chứng, đăng ký giao dịch đảm bảo: Tuỳ theo giá trị tài sản.
  • Phí trả nợ trước hạn: Khoảng 1% – 3% số tiền trả trước hạn, áp dụng nếu bạn muốn tất toán sớm.
  • Phí bảo hiểm tài sản (nếu có): Một số khoản vay yêu cầu mua bảo hiểm nhà/xe khi thế chấp.

3.3. Nếu có nợ xấu thì sẽ bị ảnh hưởng thế nào?

  • Nợ xấu nhóm 2 trở lên (quá hạn từ 10 ngày): Gần như không được vay tại các ngân hàng chính thống trong vòng 12 – 60 tháng tiếp theo.
  • Lịch sử tín dụng CIC bị ảnh hưởng: Dù sau này có trả hết nợ, bạn vẫn có thể gặp khó khăn khi vay tiếp ở ngân hàng khác.
  • Trường hợp nghiêm trọng: Tài sản thế chấp có thể bị phát mãi (bán đấu giá) để thu hồi nợ.

3.4. Ví dụ cụ thể

Bạn A vay thế chấp 700.000.000đ tại một ngân hàng lớn để mua nhà với các thông tin dưới đây: 

  • Thời hạn vay: 20 năm.
  • Lãi suất ưu đãi: 8%/năm cố định trong 12 tháng.
  • Sau đó: Thả nổi theo công thức: Lãi cơ sở + 3%. Ví dụ: 9% + 3% = 12%).
  • Phương pháp trả nợ: Dư nợ giảm dần.
  • Tài sản thế chấp: Chính căn nhà đang mua.
  • Phí định giá, công chứng, bảo hiểm: Khoảng 15.000.000đ là chi phí ban đầu. 
  • Phí trả nợ trước hạn: 2% nếu tất toán sớm trong 5 năm đầu. 

Tổng tiền lãi thực tế mà bạn A trả trong 20 năm có thể gấp đôi khoản vay nếu không tất toán sớm và lãi suất thả nổi cao.

4. Điều kiện vay thế chấp

Điều kiện vay thế chấp có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số điều kiện phổ biến mà bạn cần lưu ý khi muốn vay thế chấp:

  • Tài sản thế chấp: Bạn cần sở hữu tài sản có giá trị và phù hợp để đưa làm tài sản thế chấp. Nhà ở, đất đai, căn hộ, hoặc xe hơi là những tài sản thông thường được chấp nhận. Giá trị tài sản thế chấp cũng sẽ ảnh hưởng đến số tiền vay được.
  • Đánh giá tín dụng: Ngân hàng sẽ đánh giá tình trạng tín dụng của bạn, bao gồm các khoản vay hiện tại, lịch sử trả nợ, và điểm tín dụng. Điểm tín dụng cao hơn thường là yếu tố tích cực để được vay thế chấp với lãi suất tốt hơn.
  • Thu nhập và khả năng trả nợ: Bạn cần chứng minh khả năng tài chính để trả nợ hằng tháng. Thu nhập ổn định và đủ lớn để chi trả khoản vay thường là điều kiện quan trọng.
  • Giấy tờ và hồ sơ: Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như giấy tờ cá nhân, giấy tờ chứng minh tài sản thế chấp, và bất kỳ tài liệu tài chính nào yêu cầu bởi ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.
  • Tuổi tác: Đối với vay thế chấp, tuổi của người vay thường cần từ 18 đến 65 (hoặc tuỳ theo quy định của từng nước và ngân hàng).
  • Tài sản không bị tranh chấp: Tài sản thế chấp không bị tranh chấp hoặc có quyền sở hữu của bên thứ ba. Điều này đảm bảo rằng ngân hàng có thể tiến hành thế chấp và thu hồi nếu bạn không trả nợ đúng hạn.

5. Thủ tục vay ngân hàng bằng sổ đỏ/sổ hồng

Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị hồ sơ gồm CCCD, giấy tờ cư trú, sổ đỏ/sổ hồng và giấy tờ chứng minh thu nhập. Ngân hàng sẽ tiếp nhận, thẩm định hồ sơ và tiến hành định giá tài sản bảo đảm. 

Sau khi phê duyệt hạn mức và lãi suất, hai bên ký hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp, công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm. 

Cuối cùng, ngân hàng giải ngân khoản vay theo thỏa thuận.

6. Những lưu ý quan trọng trước khi vay thế chấp

Trước khi vay, hãy tính toán kỹ khả năng trả nợ dựa trên thu nhập thực tế và các chi phí sinh hoạt. Cần đọc thật kỹ điều khoản về lãi suất thả nổi sau giai đoạn ưu đãi và phí phạt khi trả nợ trước hạn. Chỉ nên vay trong hạn mức phù hợp với giá trị tài sản và nhu cầu thực tế, tránh vay vượt khả năng. Việc hiểu rõ hợp đồng giúp bạn không bị bất ngờ về chi phí trong suốt thời gian vay.

7. Nên vay tín chấp hay vay thế chấp?

Để xác định nên vay tín chấp hay thế chấp thì còn phụ thuộc vào người đi vay. Mục đích của người đi vay muốn vay vốn bao nhiêu, khả năng chi trả như thế nào… Đồng thời còn phải cân nhắc thêm một số yếu tố khác liên quan.

  • Nếu bạn vay cho nhu cầu sinh hoạt, vốn vay thấp thì nên vay tín chấp vì thủ tục đơn giản, lãi suất tính từng ngày theo số dư nợ giảm dần sẽ có lợi hơn.
  • Nếu bạn vay vốn đầu tư, mua nhà, mua xe ô tô thì cần phải vay thế chấp được cấp hạn mức cao, lãi suất sẽ hợp lý hơn vì vay dài hạn.

Ví dụ: Bạn vay 100.000.000đ, thời hạn vay 36 tháng: 

Nếu vay tín chấp (lãi suất 20%/năm trên dư nợ giảm dần):

  • Gốc mỗi tháng: 100 triệu/36 tháng ≈ 2,777,778 đ
  • Lãi giảm dần từ 1.666.667đ/tháng về 46.296đ/tháng
  • Tổng lãi ước tính trong 3 năm: khoảng 32–34 triệu đồng
  • Tổng trả: khoảng 134.000.000đ

Vay thế chấp với ưu đãi 9% cố định năm đầu, sau đó thả nổi 12%/năm

  • Lãi năm đầu: Khoảng 4.5 triệu
  • Lãi 2 năm tiếp theo: Khoảng 6 triệu/năm
  • Tổng lãi khoảng: 16–18 triệu đồng
  • Phí định giá, công chứng, bảo hiểm: Khoảng 2–4 triệu đồng
  • Tổng trả: khoảng 118–122 triệu đồng

Bảng so sánh giữa vay tín chấp và vay thế chấp: 

Tiêu chí

Vay tín chấp

Vay thế chấp

Tài sản đảm bảo

Không cần

Bắt buộc có tài sản (nhà, đất, xe, sổ tiết kiệm…)

Hạn mức vay

Thường tối đa 500 triệu (tùy thu nhập)

Có thể vay đến 70–80% giá trị tài sản thế chấp

Lãi suất

Cao hơn: 16% – 30%/năm

Thấp hơn: 8% – 12%/năm (có thể thả nổi về sau)

Thời hạn vay

Ngắn hơn: 12 – 60 tháng

Dài hơn: 5 – 25 năm

Xét duyệt hồ sơ

Dễ, nhanh: 1 – 3 ngày

Khó, lâu hơn: 5 – 10 ngày, nhiều giấy tờ

Rủi ro

Mức rủi ro thấp hơn, không mất tài sản nếu mất khả năng trả

Có thể bị phát mãi tài sản nếu không trả đúng hạn

Phí liên quan

Ít phí hoặc gần như không có

Có nhiều phí: định giá, công chứng, trả nợ trước hạn

Yêu cầu tín dụng

Thường yêu cầu thu nhập ổn định, không có nợ xấu

Phải có tài sản rõ pháp lý, thu nhập ổn định

8. Những rủi ro khi vay thế chấp

  • Mất tài sản bảo đảm nếu không trả đúng hạn: Đây là rủi ro lớn nhất. Nếu người vay không trả nợ đúng hạn, ngân hàng có quyền thu hồi và phát mãi tài sản thế chấp (nhà đất, xe, sổ tiết kiệm…) để thu hồi nợ.
  • Lãi suất thả nổi có thể tăng mạnh: Sau thời gian ưu đãi (thường 6–24 tháng), lãi suất có thể chuyển sang thả nổi, tức phụ thuộc thị trường. Nếu lãi suất thị trường tăng, người vay có thể phải trả nhiều hơn dự kiến ban đầu.
  • Phí phạt trả nợ trước hạn: Nếu người vay muốn tất toán sớm khoản vay, có thể bị phạt từ 1% – 3% trên số tiền trả trước hạn, tùy ngân hàng và thời điểm.
  • Giấy tờ tài sản bị giữ: Ngân hàng sẽ giữ giấy tờ gốc của tài sản (sổ đỏ, cà vẹt xe…) trong thời gian vay, điều này có thể gây bất tiện nếu người vay cần dùng cho các thủ tục khác.
  • Tài sản bị định giá thấp hơn thực tế: Ngân hàng sẽ thuê bên thứ ba định giá tài sản. Nếu giá trị được định giá thấp hơn mong đợi, khoản vay được phê duyệt cũng sẽ thấp, ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính của người vay.
  • Chi phí ban đầu cao: Các khoản phí có thể bao gồm: phí định giá tài sản, công chứng hợp đồng, phí bảo hiểm khoản vay hoặc bảo hiểm tài sản, phí quản lý tín dụng...
  • Tác động đến lịch sử tín dụng: Nếu không trả nợ đúng hạn, người vay sẽ bị ghi nhận nợ xấu CIC, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng vay vốn sau này, kể cả khi muốn vay tín chấp.

Vay Nhanh trên MoMo - Giải pháp cho nhu cầu tài chính khẩn cấp, không cần thế chấp.

Vay Nhanh là sản phẩm cho vay tiêu dùng được cung cấp bởi: Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (EVN Finance), kết hợp với Công ty Cổ phần Amber Fintech, Công ty Tài chính TNHH MB Shinsei (MCredit) và Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (VietCredit). Ứng dụng MoMo cung cấp nền tảng, giải pháp công nghệ, xử lý dữ liệu và dịch vụ trung gian thanh toán cho các tổ chức cung cấp sản phẩm Vay Nhanh.

vay thế chấp là gì

Vay Nhanh giúp bạn an tâm vay tiền online nhanh chóng với những ưu điểm vượt trội sau đây:

  • Gói vay đa dạng: Cung cấp gói vay từ 6 triệu đến 100 triệu với kỳ hạn thanh toán lên đến 48 tháng và lãi suất cạnh tranh.
  • Trả góp từng kỳ: Cho phép khách hàng thanh toán khoản vay từng kỳ.
  • Hồ sơ đơn giản: Không cần thủ tục giấy tờ phức tạp, không cần chứng minh thu nhập.
  • Duyệt và giải ngân nhanh: Duyệt trong 1 phút, nhận giải ngân về MoMo ngay sau khi được duyệt vay.
  • An toàn, minh bạch: Ứng dụng MoMo đã được bảo chứng bởi ngân hàng, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn khắt khe về bảo mật như PCI DSS. Hơn nữa, sản phẩm vay nhanh là sự hợp tác giữa các đơn vị uy tín giúp khách hàng an tâm được bảo mật thông tin với chi phí rõ ràng, minh bạch khi đăng ký vay.

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ về hình thức vay thế chấp và có thêm giải pháp tài chính khẩn cấp với Vay Nhanh trên MoMo. Đừng quên theo dõi MaMa Tài Chính trên MoMo để không bỏ lỡ những thông tin, ưu đãi mới nhất khi sử dụng sản phẩm tài chính như thanh toán khoản vay, thanh toán bảo hiểm, mua vàng, vay nhanh, đầu tư. 

9. Các câu hỏi thường gặp

Vay thế chấp có cần chứng minh thu nhập không?

Có, hầu hết các ngân hàng đều yêu cầu chứng minh thu nhập khi vay thế chấp. Dù đã có tài sản bảo đảm, ngân hàng vẫn cần đánh giá khả năng trả nợ định kỳ của người vay. Thu nhập ổn định giúp tăng khả năng được duyệt và có thể được hạn mức cao hơn. Đây là cách ngân hàng đảm bảo khoản vay được trả đều đặn, tránh phải xử lý tài sản.

Vay thế chấp mất bao lâu giải ngân?

Thời gian giải ngân vay thế chấp thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Lý do là quy trình phải qua nhiều bước như thẩm định hồ sơ, định giá tài sản và hoàn tất thủ tục pháp lý, công chứng. Mức độ phức tạp của tài sản bảo đảm cũng ảnh hưởng đến tốc độ. Vì vậy vay thế chấp không phù hợp với nhu cầu cần tiền ngay trong ngày.

Nợ xấu có vay thế chấp được không?

Việc vay thế chấp khi đang có nợ xấu sẽ khó khăn hơn và tùy thuộc vào nhóm nợ cụ thể. Một số ngân hàng có thể xem xét nếu tài sản bảo đảm có giá trị tốt, nhưng phần lớn sẽ từ chối nhóm nợ xấu nặng. Tốt nhất người vay nên cải thiện lịch sử tín dụng trên CIC trước khi nộp hồ sơ. Khi điểm tín dụng phục hồi, khả năng được duyệt và điều kiện vay sẽ tốt hơn.

Có thể vay thế chấp online không?

Hiện nay một phần quy trình vay thế chấp có thể thực hiện online như nộp hồ sơ ban đầu và tư vấn. Tuy nhiên, các khâu quan trọng như định giá tài sản và công chứng hợp đồng vẫn cần thực hiện trực tiếp. Điều này xuất phát từ yêu cầu pháp lý chặt chẽ với tài sản bảo đảm. Vì vậy vay thế chấp chưa thể số hóa hoàn toàn như vay tín chấp.

Không trả nợ vay thế chấp có sao không?

Khi người vay không trả được nợ, bên cho vay có quyền xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi khoản vay. Quy trình xử lý được thực hiện theo hợp đồng và quy định pháp luật. Người vay có thể mất nhà đất, ô tô hoặc tài sản đã thế chấp. Vì vậy cần tính toán kỹ khả năng trả nợ trước khi quyết định vay thế chấp.

Vay thế chấp và cầm cố khác nhau gì?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở việc chuyển giao tài sản. Với thế chấp, người vay không phải giao tài sản cho bên cho vay mà vẫn được tiếp tục sử dụng. Ngược lại, với cầm cố, người vay phải giao tài sản cho bên nhận cầm cố giữ trong suốt thời gian vay. Do đó thế chấp thường áp dụng cho bất động sản, còn cầm cố phù hợp với động sản như xe, đồ có giá trị.

  • Vay Nhanh là dịch vụ tài chính hiện đại cung cấp cho Khách hàng sản phẩm cho vay tiêu dùng. Sản phẩm được cung cấp bởi: Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (EVN Finance), kết hợp với công ty cung cấp dịch vụ Amber Fintech và Công ty TNHH MB Shinsei (MCredit). Ứng dụng MoMo là giải pháp trung gian hỗ trợ thu hộ và chi hộ cho các tổ chức tín dụng cung cấp sản phẩm Vay Nhanh.